请输入您要查询的越南语单词:
单词
cô quạnh
释义
cô quạnh
孤身 <孤单一人(多指没有亲属或亲属不在身边)。>
寂; 寂寞 <孤单冷清。>
枯寂 <枯燥寂寞。>
cuộc sống cô quạnh.
枯寂的生活。
bọn họ đông người, tuy đi trong sa mạc cũng không cảm thấy cô quạnh.
他们人多, 虽然在沙漠中行进, 也不感到枯寂。
随便看
ngày canh
ngày chính
ngày chẵn
ngày chủ nhật
ngày càng
ngày càng lụn bại
ngày càng sa sút
ngày càng xuống cấp
ngày càng xấu đi
ngày càng đi lên
ngày cá tháng tư
ngày công
ngày cưới
ngày diệt vong
ngày dài
ngày dài tháng rộng
ngày dồn tháng chứa
ngày giỗ
ngày giờ
ngày giờ xác định
ngày hoàng đạo
ngày hôm nay
ngày hôm qua
ngày hôm sau
ngày hôm trước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 9:49:40