请输入您要查询的越南语单词:
单词
cô quạnh
释义
cô quạnh
孤身 <孤单一人(多指没有亲属或亲属不在身边)。>
寂; 寂寞 <孤单冷清。>
枯寂 <枯燥寂寞。>
cuộc sống cô quạnh.
枯寂的生活。
bọn họ đông người, tuy đi trong sa mạc cũng không cảm thấy cô quạnh.
他们人多, 虽然在沙漠中行进, 也不感到枯寂。
随便看
xa khơi
xa luân chiến
xa lánh
xa lâu
xa lìa
xa lạ
xa lắc
xa lắc xa lơ
xam
Xa-moa thuộc Hoa Kỳ
xam xám
xam xưa
xa mặt cách lòng
xa mờ
xan
Xa-na
xang
xa nguyện
xa ngút ngàn
xanh
xa nhau
xanh biêng biếc
xanh biếc
xanh biển
xanh bóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 8:18:19