请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh biển
释义
xanh biển
海蓝色 <中度的蓝绿色, 比釉绿蓝些深些, 比不来梅蓝又双绿些深些。>
随便看
ê-tô
ê ê
ê ẩm
ì
ình bụng
ình ình
ình ịch
ìn ịt
ì à ì ạch
ì ạch
ì ọp
đánh đôi
đánh đôi đánh đọ
đánh đông dẹp bắc
đánh đùng
đánh đĩ
đánh đơn
đánh đường
đánh đường hầm
đánh đầu
đánh đập
đánh đập tra hỏi
đánh đập tàn nhẫn
đánh đắm
đánh địa lôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 13:24:36