请输入您要查询的越南语单词:
单词
cõi trần
释义
cõi trần
尘; 尘寰; 尘世 <佛教徒或道教徒指现实世界, 跟他们所幻想的理想世界相对。>
凡 <宗教迷信和神话故事中称人世间。>
nhớ cõi trần; nhớ trần tục
思凡。
红尘 <指繁华的社会。泛指人世间。>
nhìn thấu cõi trần; nhìn rõ cõi trần.
看破红尘。
随便看
chia ngọt xẻ bùi
chia nhau
chia nhau hưởng lợi
chia nhau món hời
chia nhau món lợi
chia nhánh
chia nhóm
chia nhỏ
chia năm xẻ bảy
chia phiên
chia phát
chia phôi
chia phần
chia quân phòng thủ
chia ra
chia ra bao vây
chia ranh
chia ruộng theo nhân khẩu
chia rẽ
chia sẻ
chia sẻ sở thích
chia sẻ tâm tư
chia tay
chia theo đầu người
chia thu nhập theo tỉ lệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 17:46:07