请输入您要查询的越南语单词:
单词
cõi trần
释义
cõi trần
尘; 尘寰; 尘世 <佛教徒或道教徒指现实世界, 跟他们所幻想的理想世界相对。>
凡 <宗教迷信和神话故事中称人世间。>
nhớ cõi trần; nhớ trần tục
思凡。
红尘 <指繁华的社会。泛指人世间。>
nhìn thấu cõi trần; nhìn rõ cõi trần.
看破红尘。
随便看
bán lấy tiền ngay
bán lẻ
bán lỗ vốn
bán ma tuý
bán mình
bán mình cho kẻ khác
bán mạng
bán mắc
bán mặt
bán mở hàng
bán mở hàng đầu năm
bán nam bán nữ
bán nguyên âm
bán nguyệt
bán nguyệt san
bán non
bán nói lấy ăn
bán nước
bán nước cầu vinh
bán nước hại nòi
bán phong kiến
bán phá giá
bán phân phối
bán quan bán tước
bán ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:10:50