请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyện xưa
释义
chuyện xưa
旧事 <已往的事。>
老话 <指说过去事情的话 。>
nhắc lại chuyện xưa.
老话重提。
隔年皇历 <今年以前的历书, 比喻过时的道理、规则。也作"隔年黄历"。>
随便看
kết chuyển
kết cuộc
kết cú
kết cấu
kết cấu bằng thép
kết cấu chặt
kết cấu nét chữ
kết cỏ
kết cỏ ngậm vành
kết cục
kết cục là
kết cục thảm hại
kết duyên
kết dính
kết dư
kết giao
kết giao bạn bè
kết hoa
kết hôn
kết hôn chính thức
kết hôn lần đầu
kết hôn muộn
kết hôn sớm
kết hạch
kết hạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 7:00:04