请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyện xưa
释义
chuyện xưa
旧事 <已往的事。>
老话 <指说过去事情的话 。>
nhắc lại chuyện xưa.
老话重提。
隔年皇历 <今年以前的历书, 比喻过时的道理、规则。也作"隔年黄历"。>
随便看
khép kín
khép lại
khép nép
khép tội
khép án
khét
khét lẹt
khét mò
khét nghẹt
khét tiếng
khê
khênh
khêu
khêu gan
khêu giục
khêu gợi
khêu đèn
khì
khì khì
khìn khịt
khí
khía
khía cạnh
khía lá
khí a-mô-ni-ắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:49:50