请输入您要查询的越南语单词:
单词
kết hôn chính thức
释义
kết hôn chính thức
花烛 <旧式结婚新房里点的蜡烛, 上面多用龙凤图案等做装饰。>
vợ chồng kết hôn chính thức.
花烛夫妻(旧时指正式结婚的夫妻)。
随便看
Bissau
bi sầu
bi thiết
bi thép
bi thương
bi thương thất ý
bi thảm
bi thảm nhất trần gian
bi thống
bi tráng
bi văn
biên
biên bản
biên bản lấy cung
biên chác
biên chép
biên chú
biên chế
biên chế lại
biên cương
biên cảnh
biên dịch
biên dịch và chú giải
biên giới
biên giới quốc gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:22:33