请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuông gió
释义
chuông gió
风铃 <佛殿、宝塔等檐下悬挂的铃, 风吹时摇动发出声音。>
铁马 <悬挂在宫殿庙宇等屋檐下的金属片, 风吹时撞击发声。>
随便看
bia mộ
bia thời Nguỵ
bia tưởng niệm
bia đá
bia đỡ đạn
bi ba bi bô
bi bô
bi ca
bi chí
bi da
bi-da
bi hoan
bi hoài
bi hài kịch
bi hùng
bi khổ
bi-ki-ni
bikini
bi ký
bi kịch
Billings
bim
binh
binh biến
binh bị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 8:48:29