请输入您要查询的越南语单词:
单词
đích thực
释义
đích thực
的确; 的真 <的确; 确实; 逼真。>
端的 <究竟。>
người này đích thực là
ai? 这人端的是谁?
确凿 <非常确实。>
委; 审 <的确; 果然。>
实在 <真实; 不虚假。>
bản lĩnh đích thực.
实在的本事。
随便看
đầu cái
đầu cáo
đầu cùng
đầu cơ
đầu cơ chính trị
đầu cơ cổ phiếu
đầu cơ kiếm lợi
đầu cơ phá giá
đầu cơ trục lợi
đầu cơ tích trữ
đầu cơ đất
đầu cầu
đầu cắm
đầu cổ
đầu cột
đầu dây thần kinh
đầu dầu má phấn
đầu ghềnh cuối biển
đầu gió
đầu gà hơn đuôi trâu
đầu gút
đầu gối
đầu hàn
đầu hàng
đầu hàng khuất phục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 15:55:31