请输入您要查询的越南语单词:
单词
đích xác
释义
đích xác
的真 <的确; 确实; 逼真。>
确实 <真实可靠。>
真; 实在; 的确 <完全确实; 实在。>
không biết đích xác; không biết gì cả.
实在不知道。
书
谌 <的确; 诚然。>
随便看
mụn
mụn chọc đầu
mụn cóc
mụn cơm
mụn ghẻ
mụ người
mụn loét
mụn mủ
mụn nhọt
mụn nước
mụn vá
mụn độc
mụ o
mụp
mụ phù thuỷ
mụt
mụt mầm
mụt nhọt
mụt ruồi
mụ trùm
mụ đĩ thoả
mủ
mủ cao su
mủ cây
mủi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:17:40