请输入您要查询的越南语单词:
单词
phóng túng
释义
phóng túng
逞性子 <任性。>
放诞 <行为放纵, 言语荒唐。>
放荡; 放浪; 宕; 放; 疏放; 泆; 淫; 恣; 荡; 恣肆; 跅; 浪; 放纵 <纵容; 不加约束。>
cuộc sống phóng túng
生活放荡。
狂放 <任性放荡。>
烂污 <指行为放荡不端 (多指女人)。>
恣情 <纵情。>
ngao ngược phóng túng
骄横恣肆。
恣肆 <(言谈、写作等)豪放不拘。>
纵 <放任; 不约束。>
随便看
thành thạo một nghề
thành thật
thành thật chất phác
thành thật khuyên răn
thành thật lấy lòng người
thành thật với nhau
thành thị
thành thục
thành thử
thành thực
thành thực xin mời
thành tiên
thành trì
thành trì kiên cố
thành trì vững chắc
thành trùm
thành trùng
thành trấn
thành tài
thành tâm
thành tâm thành ý
thành tích
thành tích chiến đấu
thành tích chói lọi
thành tích nhỏ bé
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 11:08:28