请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư liệu
释义
tư liệu
材料 <提供著作内容的事物。>
anh ấy dự định viết một bộ tiểu thuyết, hiện đang thu thập tư liệu.
他打算写一部小说, 正在搜集材料。 材; 资料 <生产、生活中必需的东西。>
tư liệu sản xuất
生产资料
tư liệu sinh hoạt
生活资料
随便看
trợn trừng
trợn trừng mắt
trợn trừng trợn trạc
trợ oai
trợ sản
trợt
trợ thủ đắc lực
trợ tiêu
trợ tế
trợ từ
trợ từ ngữ khí
trợ uy
trợ động từ
trụ
trục
trục bánh xe
trục bánh xe biến tốc
trục bánh đà
trục chuyển động
trục chính
trục chữ thập
trục cong
trục cuốn
trục cuốn tranh
trục cái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:37:04