请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư liệu
释义
tư liệu
材料 <提供著作内容的事物。>
anh ấy dự định viết một bộ tiểu thuyết, hiện đang thu thập tư liệu.
他打算写一部小说, 正在搜集材料。 材; 资料 <生产、生活中必需的东西。>
tư liệu sản xuất
生产资料
tư liệu sinh hoạt
生活资料
随便看
vỡ đám
vỡ đê
vỡ ối sớm
vỡ ổ
vợ
vợ bé
vợ chính
vợ chưa cưới
vợ chồng
vợ chồng bất hoà
vợ chồng chia lìa
vợ chồng con cái
vợ chồng công nhân viên
vợ chồng mới cưới
vợ chồng son
vợ chồng trẻ
vợ chồng tôn trọng nhau
vợ chồng yêu thương nhau
vợ con
vợ con hưởng đặc quyền
vợ cả
vợ hai
vợi
vợ kế
vợ lẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 11:20:44