请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư liệu
释义
tư liệu
材料 <提供著作内容的事物。>
anh ấy dự định viết một bộ tiểu thuyết, hiện đang thu thập tư liệu.
他打算写一部小说, 正在搜集材料。 材; 资料 <生产、生活中必需的东西。>
tư liệu sản xuất
生产资料
tư liệu sinh hoạt
生活资料
随便看
quét đường
quét địa lôi
quê
quê cha đất tổ
quê cũ
quê khách
quê mùa
quên
quên béng
quên bẵng
quên dần đi
quê ngoại
quê người đất khách
quê nhà
quên hẳn
quên khuấy
quên lãng
quên lửng
quên mình
quên mình vì lợi ích chung
quên mình vì nghĩa
quên mất
quên nguồn quên gốc
quên sạch
quên ăn quên ngủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:13:27