请输入您要查询的越南语单词:
单词
bĩu môi
释义
bĩu môi
绷脸 <(口>板着脸, 表示不高兴. >
嘟 <(嘴)向前突出; 撅着。>
咕嘟 <(嘴)撅着; 鼓起。>
nó giận rồi, bĩu môi hồi lâu không nói câu nào.
他生气了, 咕嘟着嘴半天不说话。
撇嘴 <下唇向前伸, 嘴角向下, 是表示轻视、不相信或不高兴的一种动作。>
bĩu môi lắc đầu.
撇嘴摇头。
骨嘟 <也作"骨笃"。(嘴)向前突出; 撅着。>
谷都 <鼓起; 撅起。表示不高兴或生气的样子。>
随便看
năm nào
năm này
năm này qua năm khác
năm này tháng khác
năm này tháng nọ
năm năm
năm phương
năm qua
năm rồi
năm rộng tháng dài
năm sau
năm sông bốn biển
năm tao bẩy tiết
năm thiên văn
năm thiếu
năm tháng
năm tháng chạp thiếu
năm tháng tươi đẹp
năm thìn bão lụt
năm thường
năm trước
năm tuổi
năm tới
năm vị
năm xung tháng hạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 21:53:14