请输入您要查询的越南语单词:
单词
bĩu môi
释义
bĩu môi
绷脸 <(口>板着脸, 表示不高兴. >
嘟 <(嘴)向前突出; 撅着。>
咕嘟 <(嘴)撅着; 鼓起。>
nó giận rồi, bĩu môi hồi lâu không nói câu nào.
他生气了, 咕嘟着嘴半天不说话。
撇嘴 <下唇向前伸, 嘴角向下, 是表示轻视、不相信或不高兴的一种动作。>
bĩu môi lắc đầu.
撇嘴摇头。
骨嘟 <也作"骨笃"。(嘴)向前突出; 撅着。>
谷都 <鼓起; 撅起。表示不高兴或生气的样子。>
随便看
bèo nước gặp gỡ
bèo nước gặp nhau
không ngừng cố gắng
không ngừng vươn lên
không nhiều
không nhiệt tình
không nhuốm bụi trần
không nhân nhượng
không nhân đạo
không nhúc nhích
không như
không như nhau
không như ý
không nhạt phai
không nhạy
không nhạy tin
không nhất thiết như vậy
không nhất trí
không nhẫn nại
không nhận
không nhận ra
không nhắc chuyện cũ
không nhắc chuyện đã qua
không nhặt của rơi
không nhặt của rơi trên đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:30:58