请输入您要查询的越南语单词:
单词
bĩu môi
释义
bĩu môi
绷脸 <(口>板着脸, 表示不高兴. >
嘟 <(嘴)向前突出; 撅着。>
咕嘟 <(嘴)撅着; 鼓起。>
nó giận rồi, bĩu môi hồi lâu không nói câu nào.
他生气了, 咕嘟着嘴半天不说话。
撇嘴 <下唇向前伸, 嘴角向下, 是表示轻视、不相信或不高兴的一种动作。>
bĩu môi lắc đầu.
撇嘴摇头。
骨嘟 <也作"骨笃"。(嘴)向前突出; 撅着。>
谷都 <鼓起; 撅起。表示不高兴或生气的样子。>
随便看
cách làm xưa
cách mượn sách
cách mạng
cách mạng công nghiệp
cách mạng dân chủ
cách mạng dân chủ mới
cách mạng kỹ nghệ
cách mạng kỹ thuật
Cách Mạng tháng 10
cách mạng tư sản
cách mạng văn hoá
cách mạng văn học
cách mạng xã hội
cách mạng xã hội chủ nghĩa
cách mệnh
cách một ngày
cách một thế hệ
cách ngày
cách ngôn
cách ngồi
cách nhau
cách nhiệt
cách nhìn
cách nhật
cách niên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:52:35