请输入您要查询的越南语单词:
单词
bĩu môi
释义
bĩu môi
绷脸 <(口>板着脸, 表示不高兴. >
嘟 <(嘴)向前突出; 撅着。>
咕嘟 <(嘴)撅着; 鼓起。>
nó giận rồi, bĩu môi hồi lâu không nói câu nào.
他生气了, 咕嘟着嘴半天不说话。
撇嘴 <下唇向前伸, 嘴角向下, 是表示轻视、不相信或不高兴的一种动作。>
bĩu môi lắc đầu.
撇嘴摇头。
骨嘟 <也作"骨笃"。(嘴)向前突出; 撅着。>
谷都 <鼓起; 撅起。表示不高兴或生气的样子。>
随便看
giải quyết dễ dàng
giải quyết dứt khoát
giải quyết dứt điểm
giải quyết mâu thuẫn
giải quyết nhanh
giải quyết phần ngọn
giải quyết riêng
giải quyết thoả đáng
giải quyết tranh chấp
giải quyết triệt để
giải quyết trong chốc lát
giải quyết tận gốc
giải quyết tốt hậu quả
giải quyết việc chung
giải quyết việc công
giải quyết việc quan trọng trước
giải quyết vấn đề khó khăn nhất
giải quyết xong
giải quán quân
giải rượu
giải sầu
giải thi đấu
giải thoát
giải thuyết
giải thích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:01:45