请输入您要查询的越南语单词:
单词
phù dung một đoá khoe tươi
释义
phù dung một đoá khoe tươi
芙蓉出水 <形容诗体的清秀, 犹如芙蓉出水般美丽。>
随便看
nhây nhớt
nhã
nhã giám
nhãi
nhãi con
nhãi nhớt
nhãi ranh
nhã lịch
nhãn
nhãn cầu
nhãn cầu sai
nhãn dược
nhãng
nhãng tai
nhãng trí
nhãng ý
nhãn hiệu giả
nhãn hiệu mất tín nhiệm
nhãn hiệu nổi tiếng
nhãn huyết xuất
nhãn hàng hoá
nhã nhặn
nhã nhặn lịch sự
nhã nhặn trầm tĩnh
nhãn khoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 0:12:18