请输入您要查询的越南语单词:
单词
sổ hộ tịch
释义
sổ hộ tịch
户口簿 <记载住户成员的姓名、籍贯、年龄、职业等内容的册子。也说户口本儿。>
随便看
vị nể
vị quan
vị sao
vị sư tiếp khách
vịt
vịt bầu
vịt Bắc kinh
vịt con
vịt dầu
vịt giời
vị tha
vị tha chủ nghĩa
vịt hoang
vị thuốc
vị thuốc đông y
vị thành niên
vịt khô
vịt lạp
vịt muối
vịt mái
vịt nhà
vịt nhồi
vịt nuôi
vị toan
vị toại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 7:24:41