请输入您要查询的越南语单词:
单词
sổ kế toán
释义
sổ kế toán
簿籍 <帐簿、名册等。>
簿记 < 符合会计规程的帐簿。>
账; 账本; 账本儿; 账簿; 账册 <记载货币、货物出入事项的本子。>
một quyển sổ kế toán
一本账。
随便看
lịch bịch
lịch cà lịch kịch
lịch cũ
lịch duyệt
lịch dạy học
lịch Gơ-ri
lịch Hồi giáo
lịch Islam
lịch kịch
lịch luyện
lịch lãm
lịch ngày
lịch năm
lịch pháp
lịch sử
lịch sử học
lịch sử nhà máy
lịch sử quan
lịch sử thơ ca
lịch sử Đảng
lịch sự
lịch sự tao nhã
lịch thanh
lịch thiệp
lịch tháng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 21:52:07