请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng hồ đo cường độ ánh sáng
释义
đồng hồ đo cường độ ánh sáng
曝光表 <一种测量光线强度的仪表。常用于摄影, 以便准确地确定摄影机的光圈和曝光速度等。>
随便看
hừ
hừ hừ
hừm
hừng hực
hừng hực khí thế
hừng sáng
hừng đông
hử
Hử Loan
hửng
hửng sáng
hững hờ
hữu
hữu bang
hữu biên
hữu chí
hữu cơ
hữu cầu tất ứng
hữu danh vô thực
hữu duyên
hữu dõng vô mưu
hữu dũng vô mưu
hữu dụng
hữu dực
hữu hiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:54:05