请输入您要查询的越南语单词:
单词
thất thế
释义
thất thế
落马 <骑马驰骋时, 从马上掉下来。也比喻打败仗或竞赛失利。>
落水狗 <比喻失势的坏人。>
失势 <失去权势。>
随便看
đồ gây rối
đồ gốm
đồ gốm đen
đồ gỗ
đồ gởi đến
đồ hay sinh sự
đồ hoá trang
đồ hoạ
đồ hàng
đồ hàng mã
đồ hành lễ
đồ háo sắc
đồ hèn
đồ hèn nhát
đồ hình
đồ hút máu
đồ hư hỏng
đồ hại dân
đồ hải sản
đồ hốt phân
đồ hộp
đồ hủ bại
đồi
đồi bại
đồi cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 8:35:48