请输入您要查询的越南语单词:
单词
thất thế
释义
thất thế
落马 <骑马驰骋时, 从马上掉下来。也比喻打败仗或竞赛失利。>
落水狗 <比喻失势的坏人。>
失势 <失去权势。>
随便看
cập kê
cập kênh
cập kễnh
cập sát
cập thời
cập vật
cập vật động từ
cập đệ
cật
cật lực
cật ruột
cật vấn
cậu
cậu cả
cậu em
cậu em vợ
cậu họ
cậu khoá
cậu nhà
cậu ruột
cậu trưởng
cậu ấm
mong hão
mong hạ cố
mong manh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 14:27:09