请输入您要查询的越南语单词:
单词
cập vật động từ
释义
cập vật động từ
语
及物动词 <语言学中的一类动词。必须有受事者作为传达的对象。它所表示的动作常以动作者以外的事物为对象。>
随便看
ruột phích
ruột rối như tơ vò
ruột rỗng
ruột sấy
ruột thịt
ruột trên
ruột tượng
ruột xe
ruột đầu
ruột đặc
Rwanda
rà
rài
rài rài
rài rạc
ràn
ràng
ràng buộc
ràng buộc họ hàng
ràng ràng
ràng rạng
ràng rịt
rành
rành mạch
rành nghề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 2:43:42