请输入您要查询的越南语单词:
单词
cập kê
释义
cập kê
古
及笄 <指女子到了可以许配或出嫁的年龄(笄:束发用的簪子。古时女子十五岁时许配的, 当年就束发戴上簪子; 未许配的, 二十岁时束发戴上簪子)。>
tới tuổi cập kê
年方及笄。
随便看
Đỗ Phủ
Đỗ Phủ thảo đường
Động kịch
Động Đình Hồ
Đột Quyết
Đức A La
Đức quốc
Đức Thọ
đ
đa
đa cảm
đa diện
đa diện đều
đa dâm
đa dạng
vai trò
vai võ phụ
vai vế
vai xuôi
vai xệ
vai đào
vai đào võ
va li
va-li
va-li xách tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 11:55:11