请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấu kính wide
释义
thấu kính wide
广角镜头; 广角镜 <镜头的一种, 视角比一般镜头广而焦距短, 常用于拍摄面积很大的景物。>
随便看
cáp thép tráng kẽm
cáp trần
Cáp-ve
cáp điện
cáp đồng trục
cá quả
cá quản
cá rán
cá ròng ròng
cá róc
cá rói
cá rô
cá rô phi
cá rô thia
cá rựa
cá song
cá soát
cá sòng
cá sông
cá săn sắt
cá sơn
cá sạo
cá sấu
cá sấu Dương Tử
cá sấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 11:05:13