请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá sấu
释义
cá sấu
鳄 <爬行动物的一属, 大的身体长达三米到六米, 四肢短, 尾巴长, 全身有灰褐色的硬皮。善于游泳, 性凶恶, 捕食鱼、蛙和鸟类, 有的也吃人、畜。多产在热带和亚热带, 其中扬子鳄是中国的特产。俗称鳄鱼。>
忽律 <指鳄鱼(见于《水浒》)。>
鼍 <爬行动物, 吻短, 体长2米多, 背部、尾部有鳞甲。力大, 性贪睡, 穴居江河岸边。皮可以制鼓。也叫鼍龙或扬子鳄, 通称猪婆龙。>
随便看
được mùa
được một mất mười
được một mất một vạn
được ngày nào hay ngày ấy
được nhiều người ủng hộ
được nhờ
được này mất nọ
được phong hầu
được phép
được ra
được rồi
được sủng hạnh
được sủng ái
được sủng ái mà lo sợ
được sự dạy dỗ
được tha
được thua
được thơm lây
được thường
được thưởng
được thả
được thế
được thể
được thời
được tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 17:58:50