请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá song
释义
cá song
鮨 <鱼类的一科, 体侧扁, 红色或褐色, 有斑纹, 口大, 牙细而尖。大部分种类生活在海洋中。>
石斑鱼 <鲈形目鲈科鱼类的统称。肉食性, 多产于热带或温带近海, 少数产于淡水。体纺锤形、侧扁, 有圆鳞或栉鳞覆盖。多具美丽色彩。>
随便看
dốc lòng
dốc lòng phục vụ
dốc lòng xây dựng đất nước
dốc lúa trong vựa ra phơi
dốc một lòng trông một đạo
dốc ngược
dốc núi
dốc sức
dốc sức bình sinh
dốc sức chiến đấu
dốc sức làm
dốc sức vì nước
dốc thoai thoải
dốc thoải
dốc toàn lực
dốc vào
dốc đầy cỏ
dốc đứng
dốc ống
dối
dối dá
dối dân
dối gạt
dối lòng
dối mình dối người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:12:08