请输入您要查询的越南语单词:
单词
lúa nương
释义
lúa nương
旱稻; 陆稻 <种在旱地里的稻, 抗旱能力比水稻强, 根系比较发达, 叶片较宽, 米质软, 光泽少。>
随便看
nước mềm
nước Mỹ
nước Nga
nước Nga Sa Hoàng
nước nguồn
nước Nguỵ
nước Ngô
nước ngọt
nước ngọt ướp lạnh
nước nhà
nước Nhật
nước nhỏ
nước non
nước non xinh đẹp
nước nóng
nước nôi
nước pha
nước pha nóng lạnh
nước phun lênh láng
nước phép
nước Phù Dung
nước phù sa
nước phụ thuộc
nước quá trong ắt không có cá
nước quân tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 17:44:37