请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà tắm công cộng
释义
nhà tắm công cộng
浴池 <供许多人同时洗澡的设备, 形状像池塘, 用石头或混凝土筑成。>
随便看
mất hiệu quả
mất hút
mất hướng
mất hẳn
mất hết
mất hết của cải
mất hết danh dự
mất hết hi vọng
mất hết tính người
mất hồn
mất hồn mất mật
mất hồn mất vía
mất hứng
mất khí tiết
mất không
mất kinh
mất lòng
mất lòng dân
mất lòng tin
mất màu
mất mày mất mặt
mất mát
mất máu
mất mùa
mất mùa trái cây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 12:34:01