请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà tắm
释义
nhà tắm
盆汤 <澡堂中设有澡盆的部分(区别于'池汤')。也说盆塘。>
浴池 <借指澡堂(多用做澡堂的名称)。>
澡堂; 浴室; 澡塘 <供人洗澡的地方(多指营业的机构)。也叫澡堂子。>
随便看
bạn tương tri
bạn tốt
bạn ve chai
bạn viết thư
bạn vong niên
bạn vàng
bạn xôi thịt
bạn xấu
bạn ăn chơi
bạn đường
bạn đồng hành
bạn đồng hương
bạn đồng học
bạn đồng liêu
bạn đồng môn
bạn đồng nghiệp
bạn đồng niên
bạn đồng song
bạn đồng sự
bạn đồng đội
bạn độc
bạn đời
bạo
bạo bệnh
bạo chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 19:55:43