请输入您要查询的越南语单词:
单词
lý liệu pháp
释义
lý liệu pháp
物理疗法 < 西医的一种`治疗方法。利用光、电、热泥、热蜡、不同温度的水等刺激身体某一部分皮肤, 通过神经反射对全身起作用。>
随便看
bận cẳng
bận dây
bận không kịp mở mắt
bận lòng
bận rộn
bận thời vụ
bận tâm
bận tâm lo nghĩ
bận tíu tít
bận túi bụi
bận tối mắt mà vẫn thong dong
bận tối tăm mặt mũi
bận việc
bận về việc...
bận đầu tắt mặt tối
bập
bập bà bập bõm
bập bà bập bùng
bập bà bập bẹ
bập bà bập bềnh
bập bênh
bập bõm
bập bùng
bập bạp
bập bẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 20:27:33