请输入您要查询的越南语单词:
单词
lý liệu pháp
释义
lý liệu pháp
物理疗法 < 西医的一种`治疗方法。利用光、电、热泥、热蜡、不同温度的水等刺激身体某一部分皮肤, 通过神经反射对全身起作用。>
随便看
loại nhỏ
loại nào
loại suy
loại sách phổ cập
loại sơn lót
loại thuế
loại thường
loại thợ
loại trừ
loại trừ nhau
loại tốt nhất
loại vừa
loại xoàng
loại xấu
loại đặc biệt
loại ưu
loạn
loạn binh
loạn dâm
loạn dân
loạng choạng
loạn hành
loạn luân
loạn ly
loạn lạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 3:14:51