请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắp
释义
bắp
包谷; 苞谷; 包米; 老玉米; 苞米; 粟米; 玉麦 <玉米。亦称苞米。>
玉蜀黍。
解
肚子 <物体圆而凸起像肚子的部分。>
bắp chân; bắp chuối
腿肚子。
肌肉 <人体和动物体的一种组织, 由许多肌纤维集合组成, 上面有神经纤维, 在神经冲动的影响下收缩, 引起器官的运动。可分为横纹肌、平滑肌和心肌三种。也叫筋肉。>
随便看
đê bảo vệ
đê bể
đê chính
đê chắn biển
đê chống lụt
đê chống sóng
đê hèn
đê hạ
đê khâu
đêm
đêm 30 tết
đêm dài
đêm dài lắm mộng
đêm giao thừa
đêm hôm
đêm hôm khuya khoắt
đêm khuya
đêm khuya thanh vắng
đêm khuya tĩnh lặng
đêm không chợp mắt
đêm không cần đóng cửa
đêm không trăng
đêm mai
đêm nay
đêm nguyên tiêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 4:49:37