请输入您要查询的越南语单词:
单词
lý tính
释义
lý tính
理性 <指属于判断、推理等活动的(跟'感性'相对)。>
nhận thức lý tính.
理性认识。
物理性质 <物质不需要发生化学变化就能表现出来的性质。如状态、颜色、气味、比重、味道、沸点、溶解性等。>
随便看
đồ đáp lễ
đồ đê tiện
đồ đúc
đồ đĩ
đồ đạc
đồ đạc trong nhà
đồ đại lãn
đồ đất
đồ đần
đồ đần độn
đồ đậy
đồ để dành
đồ đểu
đồ đểu cáng
đồ đệ
đồ đồng
đồ đồng nát
đồ đồng phục
đồ đồng tráng men
đồ độc
đồ độn chuồng
đồ đựng
đồ đựng dụng cụ
đồ đựng rượu
đồ đựng thóc lúa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:48:10