请输入您要查询的越南语单词:
单词
Lima
释义
Lima
莱马 <美国俄亥俄州西北部城市, 位于托莱多西南偏南。是富饶农业区的加工和销售中心。>
利马 <秘鲁首都和最大城市, 位于太平洋附近秘鲁中西部。在1535年由弗朗西斯科·皮扎罗建立, 在19世纪前一直是西班牙在新大陆的帝国的首都。在1686年及1746年地震后被大规模地重建。>
随便看
không làm tròn trách nhiệm
không lành
không lành mạnh
không lâu
không lâu sau
không lên tiếng
không lô-gích
không lùi bước
không lơ là
không lưu loát
không lưu tâm
không lưu ý
không lượng sức mình
không lấy một xu
không lẩn tránh
không lẽ
không lệ thuộc
không lịch sự
không lời từ biệt
không may
không minh bạch
không muốn
không muốn làm người ngoài cuộc
không muốn nhìn
không muốn rời quê cha đất tổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 1:59:14