请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuần dương hạm
释义
tuần dương hạm
巡洋舰 <一种主要在远洋活动、装备较大口径火炮和较厚装甲的大型军舰。一般用于护航、炮击敌航船和岸上目标, 支援登陆兵作战等。装备有导弹的巡洋舰叫导弹巡洋舰。>
随便看
cây số giữa nhà ga
cây số toa xe chạy
cây số vuông
cây sồi
cây sồi rừng
cây sồi xanh
cây sồng
cây sổ
cây sổ bà
cây sổi
cây sổ trai
cây sộp
cây sữa
cây tam thất
cây thang
cây thanh hao
cây thanh mai
cây thanh thất
cây thanh trà
cây thanh táo
cây thanh tương
cây thanh yên
cây thanh đàn
cây thiên lý
cây thiên môn đông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 20:46:07