请输入您要查询的越南语单词:
单词
gột sạch
释义
gột sạch
涤除 ; 涤荡 ; 洗涤 <清除; 去掉。>
gột sạch vết bẩn; rửa sạch chỗ bẩn
涤除污垢
gột sạch thói quen cũ
涤除旧习
gột sạch cặn bã nhơ bẩn; rửa sạch bùn nhơ nước bẩn.
涤荡污泥浊水
昭雪 <洗清(冤枉)。>
随便看
lầm lỳ
lầm nhầm
lầm rầm
ngầm chiếm
ngầm chiếm đoạt
ngầm chế giễu
ngầm chỉ
ngầm có ý
ngầm hiểu
ngầm nghe ngóng
ngầm ngập
ngầm thăm dò
ngầm thừa nhận
ngầm đoán
ngầm đấu đá
ngầm đồng ý
ngần
ngầng
ngần ngại
ngần ngừ
ngần ngừ chưa quyết
ngầu
ngầu ngầu
ngầy
ngầy ngà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:28:38