请输入您要查询的越南语单词:
单词
gột sạch
释义
gột sạch
涤除 ; 涤荡 ; 洗涤 <清除; 去掉。>
gột sạch vết bẩn; rửa sạch chỗ bẩn
涤除污垢
gột sạch thói quen cũ
涤除旧习
gột sạch cặn bã nhơ bẩn; rửa sạch bùn nhơ nước bẩn.
涤荡污泥浊水
昭雪 <洗清(冤枉)。>
随便看
đứng ngoài cổ vũ
đứng ngoài đấu tranh xã hội
đứng ngồi
đứng ngồi không yên
đứng nhìn
đứng như trời trồng
đứng nhất
đứng núi này trông núi nọ
đứng quầy
đứng ra
đứng riêng
đứng song song
đứng sóng đôi
đứng số
đứng sừng sững
đứng sững
đứng thành hàng
đứng thẳng
đứng thế chân vạc
đứng thứ nhất
đứng trang nghiêm
đứng trước
đứng trước gian nguy
đứng tuổi
đứng tên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 6:10:38