请输入您要查询的越南语单词:
单词
gột sạch
释义
gột sạch
涤除 ; 涤荡 ; 洗涤 <清除; 去掉。>
gột sạch vết bẩn; rửa sạch chỗ bẩn
涤除污垢
gột sạch thói quen cũ
涤除旧习
gột sạch cặn bã nhơ bẩn; rửa sạch bùn nhơ nước bẩn.
涤荡污泥浊水
昭雪 <洗清(冤枉)。>
随便看
chống lụt
chống lửa
chống nghiêng
chống ngoại xâm
chống ngự
chống nạnh
chống nạn mù chữ
chống nẹ
chống nộp thuế
chống phân huỷ
chống rung
chống rét
chống sào
chống sét
chống thiên tai
chống thu gom
chống thuyền
chống thối rữa
chống trả
chống trộm
chống tàu ngầm
chống vác
chống án
chống úng lụt
chống đói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:48:18