请输入您要查询的越南语单词:
单词
gớm chưa
释义
gớm chưa
够厉害; 多厉害。<难以对付或忍受。>
xem mồm miệng nó gớm chưa?
你看他的嘴皮子又多厉害?
随便看
hư hao
hư huyễn
hư hèn
hư hư thực thực
hư hại
hư hỏng
hư khí
hư không
hưng
hưng binh
hưng khởi
hưng loạn
hưng nghiệp
Hưng Nguyên
hưng phấn
hưng phấn tinh thần
hưng quốc
hưng suy
hưng sư
hưng thịnh
hưng vong
hưng vượng
Hưng Yên
hư nhược
hư nát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 4:27:14