请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm yên
释义
làm yên
安定 <使安定。>
làm yên lòng người.
安定人心。
讲和 <结束战争或纠纷, 彼此和解。>
随便看
hậu hoạ
hậu hoạn
Hậu Hán
hậu hĩ
hậu hĩnh
hậu khí
Hậu Kim
hậu kim bạc cổ
hậu kỳ
hậu lai
Hậu Lương
hậu lộc
hậu môn
Hậu Nghệ
hậu phi
hậu phác
hậu phát chế nhân
hậu phương
hậu phương lớn
hậu quân đô thống
hậu quả
hậu quả xấu
hậu sanh khả uý
hậu sinh
hậu sinh khả uý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 3:28:32