请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt bí
释义
bắt bí
拿捏 <刁难; 要挟。>
拿人 <刁难人; 要挟人。>
难为; 作难 <使人为难。>
敲诈 <依仗势力或用威胁、欺骗手段, 索取财物。>
要挟 <利用对方的弱点, 强迫对方答应自己的要求。>
杀价 <压低价格。指买主利用卖主急于出售的机会, 大幅度地压低价格。>
勒索 <用威胁手段向别人要财物。>
随便看
kỹ càng chu đáo
kỹ càng tỉ mỉ
kỹ lưỡng
kỹ nghệ
kỹ nghệ hoá
kỹ năng
kỹ năng biểu diễn
kỹ năng bơi
kỹ năng cơ bản
kỹ năng đặc biệt
kỹ nữ
kỹ quán
kỹ sư
kỹ sư điện
kỹ thuật
kỹ thuật cao
kỹ thuật cao siêu
kỹ thuật chơi bóng
kỹ thuật chống nhiễu sóng
kỹ thuật chụp ảnh lập thể
kỹ thuật công trình
kỹ thuật khó
kỹ thuật không ảnh
kỹ thuật miệng
kỹ thuật non kém
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 9:46:45