请输入您要查询的越南语单词:
单词
nắm vững
释义
nắm vững
把捉 <抓住(多用于抽象事物)。>
深通 <精通。>
nắm vững tiếng Thái.
深通傣语。
掏底 <探明底细; 摸底。>
掌握 <了解事物, 因而能充分支配或运用。>
nắm vững kỹ thuật
掌握技术。
抓 <加强领导, 特别着重(某方面)。>
抓紧 <紧紧地把握住, 不放松。>
nắm vững việc học
抓紧学习。
随便看
sơ đồ bố trí
sơ đồ cấu tạo máu
sơ đồ mạch điện
sơ đồ phác thảo
sư
sưa
sư bà
sư cô
sư cụ
sư huynh
sư hổ mang
sư mẫu
sưng
sưng bong bóng
sưng bàng quang
sưng bạch hạch
sưng dái
sưng dạ dầy cấp tính
sưng gan
sưng húp
sưng màng óc
sưng màng óc có mủ
sưng mặt
sưng nhĩ tai
sưng phù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 18:50:21