请输入您要查询的越南语单词:
单词
nắm vững
释义
nắm vững
把捉 <抓住(多用于抽象事物)。>
深通 <精通。>
nắm vững tiếng Thái.
深通傣语。
掏底 <探明底细; 摸底。>
掌握 <了解事物, 因而能充分支配或运用。>
nắm vững kỹ thuật
掌握技术。
抓 <加强领导, 特别着重(某方面)。>
抓紧 <紧紧地把握住, 不放松。>
nắm vững việc học
抓紧学习。
随便看
bệnh thấp khớp
bệnh thần kinh
bệnh thận kết hạch
bệnh thối tai
bệnh thổ tả
bệnh thời tiết
bệnh thời vụ
bệnh thủng ruột
bệnh tim la
bệnh tinh hồng nhiệt
bệnh tinh thần
bệnh tiêu khát
bệnh tiểu đường
bệnh toi gà
bệnh truyền nhiễm
bệnh truyền nhiễm do bụi
bệnh tràng nhạc
bệnh trùng hút máu
bệnh trùng tơ
bệnh trúng gió
bệnh trĩ
bệnh trướng bụng
bệnh trướng nước
bệnh trạng
bệnh trầm kha
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 1:45:16