请输入您要查询的越南语单词:
单词
nắm vững
释义
nắm vững
把捉 <抓住(多用于抽象事物)。>
深通 <精通。>
nắm vững tiếng Thái.
深通傣语。
掏底 <探明底细; 摸底。>
掌握 <了解事物, 因而能充分支配或运用。>
nắm vững kỹ thuật
掌握技术。
抓 <加强领导, 特别着重(某方面)。>
抓紧 <紧紧地把握住, 不放松。>
nắm vững việc học
抓紧学习。
随便看
quy tiên
quy tiên chầu phật
quy trình
quy trình bảo hộ lao động
quy trình kỹ thuật
quy trình thao tác
quy tắc
quy tắc chi tiết
quy tắc chung
quy tắc chính tả
quy tắc có sẵn
quy tắc thu thuế
quy tắc tóm tắt
quy tắc đã định
quy tắc đạo đức
quy tội
quy tụ
Quy Từ
quy y
quyên
quyên giúp
quyên góp
quyên mộ
quyên sinh
Quyên Thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 16:05:40