请输入您要查询的越南语单词:
单词
gợn
释义
gợn
波纹。<小波浪形成的水纹。>
波动。<振动在物体中的传播叫做波, 如水波、声波等。也叫波动。>
斑痕。< 一种颜色的物体表面上显露出来的别种颜色的印子; 痕迹。>
随便看
cắt đất
cắt đặt
cắt đứt
cắt đứt chi viện
cắt đứt quan hệ
cằm
cằm cặp
cằm én mày ngài
cằn
cằn cặt
cằn cọc
cằn cỗi
cằn nhằn
cẳng
cẳng chân
cẳng nhẳng
cẳng tay
cẳn nhẳn
cặc
cặm
cặm cụi
cặm cụi học hành
cặm cụi suốt ngày
cặn
cặn bã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 13:40:51