请输入您要查询的越南语单词:
单词
gợn
释义
gợn
波纹。<小波浪形成的水纹。>
波动。<振动在物体中的传播叫做波, 如水波、声波等。也叫波动。>
斑痕。< 一种颜色的物体表面上显露出来的别种颜色的印子; 痕迹。>
随便看
tầm nhìn xa
tầm nhìn xa rộng
tầm nã
tầm nước
tầm phào
tầm phóng
tầm phơ
tầm phổng
tầm sát thương
tầm sét
tầm súng
tầm thước
tầm thường
tầm tã
tầm tầm
tầm vóc
tầm vông
tầm xa
tầm xuân
tầm xích
tần
tần cát liễu
tầng
tầng bình lưu
tầng bậc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 14:11:29