请输入您要查询的越南语单词:
单词
gợn
释义
gợn
波纹。<小波浪形成的水纹。>
波动。<振动在物体中的传播叫做波, 如水波、声波等。也叫波动。>
斑痕。< 一种颜色的物体表面上显露出来的别种颜色的印子; 痕迹。>
随便看
gà sống
gà sống nuôi con
gà thiến
gà thịt
gà tre
gà trống
gà tây
gà tơ
gà tốt
gà tồ
gàu
gàu dai
gàu mo
gàu múc nước
gàu nan
dẫn hoả
dẫn hướng
dẫn khách
dẫn lưu
dẫn lực
dẫn mối
dẫn mối mại dâm
dẫn ngôn
dẫn nhiều tài liệu
dẫn nhiệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 0:52:06