请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạc tình
释义
bạc tình
薄情 <心肠冷酷, 不念情义; 背弃情义(多用于男女爱情)。>
薄幸 <薄情; 负心。>
寡情 <缺乏情义。>
无情 <没有感情。>
随便看
cắt gió đá
cắt giảm
cắt giấy
cắt góc
cắt gọt
cắt gọt mài giũa
cắt hình
cắt kim loại
cắt kéo
cắt lát
cắt lúa
cắt lượt
cắt lồng
cắt may
cắt miếng
cắt ngang
cắt nghĩa
cắt nhau
cắt nhường
cắt nối
cắt nối biên tập
cắt phiên
cắt quần áo
cắt ra
cắt ren
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 18:57:55