请输入您要查询的越南语单词:
单词
hai đầu
释义
hai đầu
两头 <这一头和那一头; 事物相对的两端。>
hình thoi ở giữa to, hai đầu thót nhọn.
棱的形状是中间粗, 两头儿尖。
giữ lấy hai đầu, lôi nó về chính giữa.
抓两头儿, 带中间。
随便看
tải trọng
tả khuynh
Tả Khâu Minh
tả lại
trái vải
trái với
trái với lòng
trái với lương tâm
trái với lệnh cấm
trái với lệ thường
trái vụ
trái xoan
trái ý
trái đào
trái đơn
trái đạo lý
trái đạo đức
trái đất
trái ớt
trám
trám trắng
trám đen
trám đường
trá mưu
trán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 16:25:10