请输入您要查询的越南语单词:
单词
quảng cáo
释义
quảng cáo
摽榜 < 同'标榜'。>
揭帖 <旧时张贴的启事(多指私人的)。>
招子 <招贴。>
戏报子 < 旧称戏曲演出的招贴。>
广告 <向公众介绍商品、服务内容或文娱体育节目的一种宣传方式, 一般通过报刊、电视、广播、招贴等形式进行。>
cột quảng cáo.
广告栏。
tranh quảng cáo
广告画。
随便看
bộ lọc sóng
bộ lọc tiếng
bộ lọc ánh sáng
bộ lọc điện
bộ máy
bộ máy bài tiết
bộ máy hành chính
bộ máy hô hấp
bộ máy nhà nước
bộ máy sinh dục
bộ máy tiêu hoá
bộ máy tiết niệu
bộ máy tuần hoàn
bộ môn
bộ mặt
bộ mặt chính trị
bộ mặt cửa hàng
bộ mặt giả dối
bộ mặt thành phố
bộ mặt thật
bộ mặt tinh thần
bộn
bộn bàng
bộn bề
bộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 15:50:10