请输入您要查询的越南语单词:
单词
Quảng Châu
释义
Quảng Châu
广州 <广东省省会, 简称穗, 别称"羊城", 中国南方对贸易港口和综合性工业城市, 位于珠江三角洲北缘中部, 京广铁路南端, 临珠江, 市区面积1345平方公里。>
随便看
lên đường
lên đạn
lên đầu
lên đến cực điểm
lên đến tột đỉnh
lên đồng
lên đồng viết chữ
lê thê
lê thơm
lê trắng
lêu
lêu bêu
lêu lêu
lêu lêu mắc cỡ
lêu lổng
lêu têu
lê viên
Lê-xô-thô
lê đường
lì
lìa
lìa bỏ
lì lợm
lì mặt
lì xì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 13:27:10