请输入您要查询的越南语单词:
单词
liên hoàn
释义
liên hoàn
连环 <一个套着一个的一串环, 比喻一个接着一个互相关联的。>
liên hoàn kế.
连环计。
tranh liên hoàn.
连环画。
bảo lãnh liên hoàn (trong chế độ cũ).
连环保。
随便看
u ác tính
u ám
uôm uôm
uông mang
uý
uý cụ
uý kỵ
uý nan
uý tội
u đầu sứt trán
u ơ
Uất huyện
uất hận
uất kết
Uất Lê
uất muộn
uất nộ
uất phấn
uất tắc
uất ức
u ẩn
uẩn khúc
uẩn súc
uẩn tàng
uế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 5:26:20