请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay mặt
释义
thay mặt
代表 <代替个人或集体办事或表达意见。>
thứ trưởng thay mặt bộ trưởng chủ trì lễ khai mạc.
副部长代表部长主持开幕典礼。
代理 <受当事人委托, 代表他进行某种活动, 如贸易、诉讼、纳税、签订合同等。>
关说 <代人陈说; 从中给人说好话。>
随便看
cong quẹo
cong tớn
cong veo
con gái
con gái lớn
con gái một
con gái ngoan
con gái nhà quyền quý
con gái nuôi
con gái rượu
con gái về nhà chồng
con gái yêu
con gái út
con gái đã xuất giá
con gái đầu
con gái đẹp
cong đuôi
con gấu
con hiếm
con hoang
con hoàng kình
con hoẵng
con hà
con hàu
quáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 4:32:23