请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay mặt
释义
thay mặt
代表 <代替个人或集体办事或表达意见。>
thứ trưởng thay mặt bộ trưởng chủ trì lễ khai mạc.
副部长代表部长主持开幕典礼。
代理 <受当事人委托, 代表他进行某种活动, 如贸易、诉讼、纳税、签订合同等。>
关说 <代人陈说; 从中给人说好话。>
随便看
đơn huyền
đơn hàng
đơn hành
đơn hình độc bóng
đơn khiếu nại
đơn khoa
đơn khởi tố
đơn kiện
đơn kê hàng
đơn lẻ
đơn nguyên tử
đơn người
đơn nhất
đơn noãn khuẩn
đơn quả
đơn sa
đơn sơ
đơn sắc
đơn số
đơn thuần
đơn thuốc
đơn thuốc dân gian
đơn thuốc kép
đơn thân
đơn thương độc mã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 6:01:15