请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay mặt
释义
thay mặt
代表 <代替个人或集体办事或表达意见。>
thứ trưởng thay mặt bộ trưởng chủ trì lễ khai mạc.
副部长代表部长主持开幕典礼。
代理 <受当事人委托, 代表他进行某种活动, 如贸易、诉讼、纳税、签订合同等。>
关说 <代人陈说; 从中给人说好话。>
随便看
muôi vớt
muôn
muôn dân
muôn dân lầm than
muôn dạng
muôn dặm
muông
muông chim
muông dữ
muông sói
muông săn
muông thú
muôn hoa đua thắm khoe hồng
muôn hình muôn vẻ
muôn hình nghìn vẻ
muôn hình vạn trạng
muôn hồng nghìn tía
muôn kiếp
muôn kiểu
muôn lần chết
muôn miệng một lời
muôn màu muôn vẻ
muôn mối
muôn một
muôn nghìn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/29 1:59:59