请输入您要查询的越南语单词:
单词
con lắc đồng hồ
释义
con lắc đồng hồ
钟摆 <时钟机件的一部分, 是根据单摆的原理制成的, 左右摆动, 通过一系列齿轮的作用, 使指针以均匀的速度转动。>
随便看
tuổi xuân
tuổi xuân phơi phới
tuổi xuân đang độ
tuổi xế chiều
tuổi đi học
tuổi đảng
tuổi đất
tuột
tuột huyết áp
tuột ra
tuột tay
tuột xuống
tuỳ
tuỳ bút
tuỳ bệnh hốt thuốc
tuỳ cơ hành động
tuỳ cơm gắp mắm
tuỳ cơ ứng biến
tuỳ cảm
tuỳ dịp
tuỳ gió phất cờ
tuỳ hoà
tuỳ hành
tuỳ hỉ
tuỳ hứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 17:26:37