请输入您要查询的越南语单词:
单词
đơn vị
释义
đơn vị
单位 <计量事物的标准量的名称。如厘米为计算长度的单位, 克为计算质量的单位, 秒为计算时间的单位等。>
đőn
vị trực thuộc
直属单位
单位 ; 机构 <指机关、团体或属于一个机关、团体的各个部门。>
家 <借指部队或机关中某个成员工作的处所。>
tôi tìm đến doanh trại, đúng lúc tiểu đoàn trưởng không có ở đơn vị.
我找到营部, 刚好营长不在家。
随便看
kinh lý
kinh lược
kinh lạc
kinh lịch
kinh mạch
kinh nghiệm
kinh nghiệm bản thân
kinh nghiệm chủ nghĩa
kinh nghiệm gián tiếp
kinh nghiệm nhất nguyên
kinh nghiệm phê phán
kinh nghiệm phù hiệu
kinh nghiệm trực tiếp
kinh nghĩa
kinh nguyệt
kinh ngạc
kinh ngạc vui mừng
kinh niên
kinh phong
kinh phí
kinh phí chiến tranh
kinh phí hoạt động
kinh phí nhà nước
kinh phí đầu tư
kinh Phật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 21:02:58