请输入您要查询的越南语单词:
单词
đơn tử diệp
释义
đơn tử diệp
植
单子叶。
随便看
đống đất nhỏ
đống đất đắp đê
đống đổ nát
đốn gỗ
đố nhau
đốn kiếp
đốn mạt
đốn thủ
đốn trộm
đốn đời
đốp
đốp chát
đố phụ
đốt
đốt bỏ
đốt cháy
đốt cháy giai đoạn
đốt cây gây rừng
đốt cỏ dại
đốt hương
đốt lò
đốt lửa
đốt lửa báo động
đốt lửa hiệu
đốt ngón tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:00:52