请输入您要查询的越南语单词:
单词
con rái cá
释义
con rái cá
海獭 <哺乳动物, 身体圆而长, 前肢比后肢短, 趾有爪, 尾巴短而扁, 毛深褐色。生活在近岸的海洋中。毛皮很珍贵。通称海龙。>
随便看
vu oan
vu oan giá hoạ
vu quy
vu siểm
vu sát
vu thác
vu tội
vu vơ
vu vạ
vuông
vuông chữ điền
vuông góc
vuông tròn
vuông vuông
vuông vắn
vuông vức
vuốt
vuốt nhè nhẹ
vuốt nhẹ
vuốt phẳng
vuốt râu cọp
vuốt râu hùm
vuốt ve
vuốt xuống
vuốt đuôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 22:19:05