请输入您要查询的越南语单词:
单词
con tin
释义
con tin
票; 票儿 <旧时强盗称抢来做抵押的人。>
bắt làm con tin.
绑票儿。
chuộc con tin.
赎票儿。
人质 <一方拘留的对方的人, 用来迫使对方履行诺言或接受某项条件。>
肉票; 肉票儿 <旧时指被盗匪掳去的人, 盗匪借以向他的家属勒索钱财。>
随便看
bỏ bê
bỏ bùa
bỏ bùa mê
bỏ bú
bỏ bẵng
bỏ bố
bỏ bớt
bỏ cha
bỏ chạy
bỏ con giữa chợ
bỏ cuộc
bỏ công bỏ việc
bỏ công sẽ có thành quả
bỏ công sức
bỏ cũ lấy mới
bỏ cũ lập mới
bỏ cũ thay mới
bỏ cũ đón mới
bỏ cấm vận
bỏ dạy
bỏ dở
bỏ dở dang
bỏ dứt
bỏ gian tà theo chính nghĩa
bỏ goá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 14:31:17