请输入您要查询的越南语单词:
单词
con tin
释义
con tin
票; 票儿 <旧时强盗称抢来做抵押的人。>
bắt làm con tin.
绑票儿。
chuộc con tin.
赎票儿。
人质 <一方拘留的对方的人, 用来迫使对方履行诺言或接受某项条件。>
肉票; 肉票儿 <旧时指被盗匪掳去的人, 盗匪借以向他的家属勒索钱财。>
随便看
huỷ hoại
huỷ hoại dung nhan
huỷ hoại nhan sắc
huỷ hôn
huỷ liệt
huỷ lệnh giới nghiêm
huỷ phá
huỷ tính
hy hữu
Hy Lạp
hy-péc-bôn
hy sinh
hy sinh cho tổ quốc
hy sinh oanh liệt
hy sinh thân mình
hy sinh tính mạng
hy sinh vì chính nghĩa
hy sinh vì công lý
hy sinh vì lý tưởng
hy sinh vì nghĩa
hy sinh vì nghĩa lớn
hy sinh vì nhiệm vụ
hy sinh vì nước
hy sinh vì sự nghiệp
hy sinh vì tổ quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:43:02