请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ cũ lấy mới
释义
bỏ cũ lấy mới
吐故纳新 <《庄子·刻意》:'吹呴呼吸, 吐故纳新'(呴:吹气), 本指人体呼吸, 吐出碳酸气, 吸进新鲜空气, 现多用来比喻扬弃旧的、不好的, 吸收新的、好的。>
更新换代 <以新换旧。>
随便看
thị vực
thị xã
thị độ
thị độc
thọ
thọc
thọc gậy bánh xe
thọ chung
thọc huyết
thọc lét
thọc miệng
thọc sâu
thọ huyệt
thọ mạng
thọ mộc
thọt
thọ tang
thọ tinh
Thọ Xuân
thọ y
thọ đường
thỏ
thỏ bạc
thỏ chạy
thỏ hoang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 15:31:28