请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ chạy
释义
bỏ chạy
逋逃 ; 窜逃 <逃亡; 逃窜。>
出逃 <外逃; 逃出去(脱离家庭或国家)。>
逃跑 <为躲避不利于自己的环境或事物而离开。>
随便看
âm đầu
âm đầu lưỡi
âm đầu vần
âm địa
âm địa phương
âm đọc
âm độ
âm đục
âm đức
âm ấm
âm ỷ
ân
ân chiếu
ân cần
ân cần dạy bảo
ân gia
ân giảm
ân huệ
ân hận
ân miễn
ân mẫu
ân nghĩa
ân nhi
ân nhân
ân nhân cứu mạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 17:21:13