请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ bớt
释义
bỏ bớt
扒拉 <去掉; 撤掉。>
nhiều người quá rồi, phải bỏ bớt vài người đi
人太多了, 要扒拉下去几个。 略 <简单扼要的叙述。>
删汰 <删削淘汰。>
省略; 减去 <免掉; 除去(没有必要的手续、言语等)。>
bỏ bớt mấy đoạn tả phong cảnh, có thể làm cho bài văn thêm gọn.
省略这几段风景描写, 可以使全篇显得更加紧凑。
脱略 <(文词)脱漏或省略。>
随便看
lịch đạo ít-xlam
lịch để bàn
lịm
lịnh
lịu
lọ
lọc
lọ cao cổ
lọc bỏ
lọc bụi
lọc cọc
lọc dầu
lọc lõi
lọc lựa
lọc màu
lọc rượu
lọc sạch
lọc xọc
lọc ánh sáng
lọ cắm hoa
lọ hoa
lọi
lọ lem
lọ là
lọm cọm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 4:17:33