请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ bớt
释义
bỏ bớt
扒拉 <去掉; 撤掉。>
nhiều người quá rồi, phải bỏ bớt vài người đi
人太多了, 要扒拉下去几个。 略 <简单扼要的叙述。>
删汰 <删削淘汰。>
省略; 减去 <免掉; 除去(没有必要的手续、言语等)。>
bỏ bớt mấy đoạn tả phong cảnh, có thể làm cho bài văn thêm gọn.
省略这几段风景描写, 可以使全篇显得更加紧凑。
脱略 <(文词)脱漏或省略。>
随便看
thay đổi triều đại
thay đổi triệt để
thay đổi trong nháy mắt
thay đổi tuyến đường
thay đổi tư tưởng
thay đổi tần số
thay đổi từng ngày
thay đổi vật lý
thay đổi vị trí
thay đổi xoành xoạch
thay đổi xấu
thay đổi ý nghĩ
thay đổi đường đi
thay đổi địa vị
thay đổi đột ngột
tha đà
the
the hương vân
the mỏng
then
then chuyền
then chốt
then cài
then cài cửa
then cửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 10:47:30