请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ bớt
释义
bỏ bớt
扒拉 <去掉; 撤掉。>
nhiều người quá rồi, phải bỏ bớt vài người đi
人太多了, 要扒拉下去几个。 略 <简单扼要的叙述。>
删汰 <删削淘汰。>
省略; 减去 <免掉; 除去(没有必要的手续、言语等)。>
bỏ bớt mấy đoạn tả phong cảnh, có thể làm cho bài văn thêm gọn.
省略这几段风景描写, 可以使全篇显得更加紧凑。
脱略 <(文词)脱漏或省略。>
随便看
thơm
thơm dịu
thơm giòn
thơm hắc
thơm lây
thơm mát
thơm ngon
thơm ngào ngạt
thơm ngát
thơm ngọt
thơm nồng
thơm nức
thơm phưng phức
thơm phức
thơm tay may miệng
thơm tho
thơm thảo
thơm thối không thể để lẫn
thơ mười bốn hàng
thơ mới
thơ mời
thơ ngây
thơ ngũ ngôn
thơ ngũ tuyệt
thơ người khác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 0:47:36