请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ bớt
释义
bỏ bớt
扒拉 <去掉; 撤掉。>
nhiều người quá rồi, phải bỏ bớt vài người đi
人太多了, 要扒拉下去几个。 略 <简单扼要的叙述。>
删汰 <删削淘汰。>
省略; 减去 <免掉; 除去(没有必要的手续、言语等)。>
bỏ bớt mấy đoạn tả phong cảnh, có thể làm cho bài văn thêm gọn.
省略这几段风景描写, 可以使全篇显得更加紧凑。
脱略 <(文词)脱漏或省略。>
随便看
quan hệ
quan hệ bạn dì
quan hệ bất chính
quan hệ chặt chẽ
quan hệ cung cầu
quan hệ cá nhân
quan hệ dây mơ rễ má
quan hệ giữa người với người
quan hệ huyết thống
quan hệ họ hàng
quan hệ hữu nghị
quan hệ kéo theo
quan hệ lâu đời
quan hệ mật thiết
quan hệ ngoại giao
quan hệ nhiều đời
quan hệ qua lại
quan hệ quần chúng
quan hệ quốc tế
quan hệ sản xuất
quan hệ thân mật
quan hệ thân thiết
quan hệ thân thích
quan hệ thân thích gián tiếp
quan hệ thông gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 12:13:22