请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ bớt
释义
bỏ bớt
扒拉 <去掉; 撤掉。>
nhiều người quá rồi, phải bỏ bớt vài người đi
人太多了, 要扒拉下去几个。 略 <简单扼要的叙述。>
删汰 <删削淘汰。>
省略; 减去 <免掉; 除去(没有必要的手续、言语等)。>
bỏ bớt mấy đoạn tả phong cảnh, có thể làm cho bài văn thêm gọn.
省略这几段风景描写, 可以使全篇显得更加紧凑。
脱略 <(文词)脱漏或省略。>
随便看
như muối bỏ biển
như mặt trăng mặt trời
như mặt trời ban trưa
như một
nhưng
nhưng chức
nhưng cũng
nhưng mà
nhưng nhức
nhưng nhửng
như nguyện
như ngồi trên chông
như ngồi trên lửa
như nhau
như nung như nấu
như nước
như nước chảy
như nước với lửa
như nắng hạn chờ mưa
như ong vỡ tổ
như răng với môi
như rắn không đầu
như rồng gặp mây
như sóng tràn bờ
như sấm bên tai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 13:04:36