请输入您要查询的越南语单词:
单词
con trai trưởng
释义
con trai trưởng
大儿 <年长的儿子。>
嫡子 <旧指妻子所生的儿子, 特指嫡长子(区别于'遮子')。>
随便看
đ
đa
đa cảm
đa diện
đa diện đều
đa dâm
đa dạng
vai trò
vai võ phụ
vai vế
vai xuôi
vai xệ
vai đào
vai đào võ
va li
va-li
va-li xách tay
Valletta
Va-lét-ta
va-lê-rát
van
van an toàn
va-na-đi-um
van bi
van chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:01:45